Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Leu Rumani (RON) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Rumani Leu và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Rumani Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Old Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu ROL có thể được viết L. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ROL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


ROL XPD
coinmill.com
50,000.00 0.001
100,000.00 0.002
200,000.00 0.004
500,000.00 0.011
1,000,000.00 0.022
2,000,000.00 0.045
5,000,000.00 0.111
10,000,000.00 0.223
20,000,000.00 0.445
50,000,000.00 1.113
100,000,000.00 2.226
200,000,000.00 4.451
500,000,000.00 11.128
1,000,000,000.00 22.256
2,000,000,000.00 44.512
5,000,000,000.00 111.281
10,000,000,000.00 222.562
ROL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XPD ROL
coinmill.com
0.001 44,931.28
0.002 89,862.56
0.005 224,656.39
0.010 449,312.78
0.020 898,625.56
0.050 2,246,563.90
0.100 4,493,127.81
0.200 8,986,255.62
0.500 22,465,639.05
1.000 44,931,278.10
2.000 89,862,556.20
5.000 224,656,390.49
10.000 449,312,780.99
20.000 898,625,561.98
50.000 2,246,563,904.95
100.000 4,493,127,809.89
200.000 8,986,255,619.78
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ