Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


RON SAR
coinmill.com
5.00 4
10.00 8
20.00 17
50.00 42
100.00 84
200.00 167
500.00 418
1000.00 835
2000.00 1671
5000.00 4177
10,000.00 8354
20,000.00 16,707
50,000.00 41,768
100,000.00 83,535
200,000.00 167,071
500,000.00 417,676
1,000,000.00 835,353
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR RON
coinmill.com
2 2.39
5 5.99
10 11.97
20 23.94
50 59.85
100 119.71
200 239.42
500 598.55
1000 1197.10
2000 2394.20
5000 5985.50
10,000 11,970.99
20,000 23,941.98
50,000 59,854.95
100,000 119,709.90
200,000 239,419.81
500,000 598,549.52
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ