Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


RON SAR
coinmill.com
5.00 4
10.00 8
20.00 16
50.00 40
100.00 81
200.00 162
500.00 405
1000.00 809
2000.00 1618
5000.00 4046
10,000.00 8092
20,000.00 16,183
50,000.00 40,458
100,000.00 80,915
200,000.00 161,831
500,000.00 404,577
1,000,000.00 809,154
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR RON
coinmill.com
2 2.47
5 6.18
10 12.36
20 24.72
50 61.79
100 123.59
200 247.17
500 617.93
1000 1235.86
2000 2471.72
5000 6179.29
10,000 12,358.59
20,000 24,717.17
50,000 61,792.93
100,000 123,585.86
200,000 247,171.72
500,000 617,929.29
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ