Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


RON SNT
coinmill.com
0.20 23.801
0.50 59.502
1.00 119.005
2.00 238.010
5.00 595.025
10.00 1190.050
20.00 2380.100
50.00 5950.250
100.00 11,900.500
200.00 23,801.000
500.00 59,502.499
1000.00 119,004.999
2000.00 238,009.998
5000.00 595,024.994
10,000.00 1,190,049.988
20,000.00 2,380,099.975
50,000.00 5,950,249.939
RON tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
SNT RON
coinmill.com
20.000 0.17
50.000 0.42
100.000 0.84
200.000 1.68
500.000 4.20
1000.000 8.40
2000.000 16.81
5000.000 42.02
10,000.000 84.03
20,000.000 168.06
50,000.000 420.15
100,000.000 840.30
200,000.000 1680.60
500,000.000 4201.50
1,000,000.000 8403.01
2,000,000.000 16,806.02
5,000,000.000 42,015.04
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ