Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


RON SNT
coinmill.com
5.00 29.500
10.00 58.999
20.00 117.998
50.00 294.996
100.00 589.992
200.00 1179.984
500.00 2949.961
1000.00 5899.921
2000.00 11,799.842
5000.00 29,499.605
10,000.00 58,999.211
20,000.00 117,998.422
50,000.00 294,996.055
100,000.00 589,992.110
200,000.00 1,179,984.219
500,000.00 2,949,960.549
1,000,000.00 5,899,921.097
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT RON
coinmill.com
20.000 3.39
50.000 8.47
100.000 16.95
200.000 33.90
500.000 84.75
1000.000 169.49
2000.000 338.99
5000.000 847.47
10,000.000 1694.94
20,000.000 3389.88
50,000.000 8474.69
100,000.000 16,949.38
200,000.000 33,898.76
500,000.000 84,746.90
1,000,000.000 169,493.79
2,000,000.000 338,987.58
5,000,000.000 847,468.96
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ