Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


RON SNT
coinmill.com
5.00 141.187
10.00 282.374
20.00 564.749
50.00 1411.872
100.00 2823.744
200.00 5647.488
500.00 14,118.719
1000.00 28,237.438
2000.00 56,474.877
5000.00 141,187.192
10,000.00 282,374.384
20,000.00 564,748.768
50,000.00 1,411,871.921
100,000.00 2,823,743.841
200,000.00 5,647,487.682
500,000.00 14,118,719.206
1,000,000.00 28,237,438.411
RON tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
SNT RON
coinmill.com
100.000 3.54
200.000 7.08
500.000 17.71
1000.000 35.41
2000.000 70.83
5000.000 177.07
10,000.000 354.14
20,000.000 708.28
50,000.000 1770.70
100,000.000 3541.40
200,000.000 7082.80
500,000.000 17,706.99
1,000,000.000 35,413.98
2,000,000.000 70,827.95
5,000,000.000 177,069.89
10,000,000.000 354,139.77
20,000,000.000 708,279.54
SNT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ