Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


RON SZL
coinmill.com
5.00 16.55
10.00 33.09
20.00 66.18
50.00 165.45
100.00 330.90
200.00 661.81
500.00 1654.52
1000.00 3309.05
2000.00 6618.10
5000.00 16,545.24
10,000.00 33,090.49
20,000.00 66,180.98
50,000.00 165,452.44
100,000.00 330,904.89
200,000.00 661,809.77
500,000.00 1,654,524.43
1,000,000.00 3,309,048.86
RON tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
SZL RON
coinmill.com
10.00 3.02
20.00 6.04
50.00 15.11
100.00 30.22
200.00 60.44
500.00 151.10
1000.00 302.20
2000.00 604.40
5000.00 1511.01
10,000.00 3022.02
20,000.00 6044.03
50,000.00 15,110.08
100,000.00 30,220.16
200,000.00 60,440.33
500,000.00 151,100.82
1,000,000.00 302,201.64
2,000,000.00 604,403.28
SZL tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ