Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


RON TIX
coinmill.com
5.00 264.3397
10.00 528.6795
20.00 1057.3590
50.00 2643.3974
100.00 5286.7948
200.00 10,573.5895
500.00 26,433.9738
1000.00 52,867.9475
2000.00 105,735.8950
5000.00 264,339.7376
10,000.00 528,679.4752
20,000.00 1,057,358.9504
50,000.00 2,643,397.3761
100,000.00 5,286,794.7522
200,000.00 10,573,589.5043
500,000.00 26,433,973.7608
1,000,000.00 52,867,947.5215
RON tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
TIX RON
coinmill.com
200.0000 3.78
500.0000 9.46
1000.0000 18.92
2000.0000 37.83
5000.0000 94.58
10,000.0000 189.15
20,000.0000 378.30
50,000.0000 945.75
100,000.0000 1891.51
200,000.0000 3783.01
500,000.0000 9457.53
1,000,000.0000 18,915.05
2,000,000.0000 37,830.10
5,000,000.0000 94,575.26
10,000,000.0000 189,150.52
20,000,000.0000 378,301.05
50,000,000.0000 945,752.62
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ