Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Leu Rumani (RON) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


RON TMM
coinmill.com
0.20 1293
0.50 3232
1.00 6464
2.00 12,927
5.00 32,318
10.00 64,635
20.00 129,271
50.00 323,177
100.00 646,353
200.00 1,292,707
500.00 3,231,767
1000.00 6,463,534
2000.00 12,927,067
5000.00 32,317,668
10,000.00 64,635,335
20,000.00 129,270,671
50,000.00 323,176,677
RON tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM RON
coinmill.com
1000 0.15
2000 0.31
5000 0.77
10,000 1.55
20,000 3.09
50,000 7.74
100,000 15.47
200,000 30.94
500,000 77.36
1,000,000 154.71
2,000,000 309.43
5,000,000 773.57
10,000,000 1547.14
20,000,000 3094.28
50,000,000 7735.71
100,000,000 15,471.41
200,000,000 30,942.83
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ