Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


RON VEF
coinmill.com
5.00 270,313
10.00 540,625
20.00 1,081,250
50.00 2,703,125
100.00 5,406,250
200.00 10,812,500
500.00 27,031,250
1000.00 54,062,500
2000.00 108,125,000
5000.00 270,312,500
10,000.00 540,625,000
20,000.00 1,081,250,000
50,000.00 2,703,125,000
100,000.00 5,406,250,000
200,000.00 10,812,500,000
500,000.00 27,031,250,000
1,000,000.00 54,062,500,000
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEF RON
coinmill.com
200,000 3.70
500,000 9.25
1,000,000 18.50
2,000,000 36.99
5,000,000 92.49
10,000,000 184.97
20,000,000 369.94
50,000,000 924.86
100,000,000 1849.71
200,000,000 3699.42
500,000,000 9248.55
1,000,000,000 18,497.11
2,000,000,000 36,994.22
5,000,000,000 92,485.55
10,000,000,000 184,971.10
20,000,000,000 369,942.20
50,000,000,000 924,855.49
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ