Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


RON VEN
coinmill.com
5.00 0.7297
10.00 1.4595
20.00 2.9190
50.00 7.2975
100.00 14.5950
200.00 29.1900
500.00 72.9749
1000.00 145.9499
2000.00 291.8997
5000.00 729.7493
10,000.00 1459.4987
20,000.00 2918.9973
50,000.00 7297.4933
100,000.00 14,594.9866
200,000.00 29,189.9733
500,000.00 72,974.9332
1,000,000.00 145,949.8665
RON tỷ lệ
13 tháng Tư 2021
VEN RON
coinmill.com
0.5000 3.43
1.0000 6.85
2.0000 13.70
5.0000 34.26
10.0000 68.52
20.0000 137.03
50.0000 342.58
100.0000 685.17
200.0000 1370.33
500.0000 3425.83
1000.0000 6851.67
2000.0000 13,703.34
5000.0000 34,258.34
10,000.0000 68,516.68
20,000.0000 137,033.36
50,000.0000 342,583.39
100,000.0000 685,166.78
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ