Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


RON XAU
coinmill.com
5.00 4387.646
10.00 8775.292
20.00 17,550.583
50.00 43,876.458
100.00 87,752.917
200.00 175,505.833
500.00 438,764.583
1000.00 877,529.166
2000.00 1,755,058.333
5000.00 4,387,645.832
10,000.00 8,775,291.664
20,000.00 17,550,583.329
50,000.00 43,876,458.322
100,000.00 87,752,916.643
200,000.00 175,505,833.286
500,000.00 438,764,583.216
1,000,000.00 877,529,166.432
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XAU RON
coinmill.com
5000.000 5.70
10,000.000 11.40
20,000.000 22.79
50,000.000 56.98
100,000.000 113.96
200,000.000 227.91
500,000.000 569.78
1,000,000.000 1139.56
2,000,000.000 2279.13
5,000,000.000 5697.82
10,000,000.000 11,395.63
20,000,000.000 22,791.27
50,000,000.000 56,978.16
100,000,000.000 113,956.33
200,000,000.000 227,912.65
500,000,000.000 569,781.63
1,000,000,000.000 1,139,563.26
XAU tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ