Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


RON XEM
coinmill.com
5.00 29.213
10.00 58.426
20.00 116.852
50.00 292.130
100.00 584.260
200.00 1168.519
500.00 2921.298
1000.00 5842.597
2000.00 11,685.194
5000.00 29,212.985
10,000.00 58,425.970
20,000.00 116,851.939
50,000.00 292,129.849
100,000.00 584,259.697
200,000.00 1,168,519.395
500,000.00 2,921,298.487
1,000,000.00 5,842,596.974
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM RON
coinmill.com
20.000 3.42
50.000 8.56
100.000 17.12
200.000 34.23
500.000 85.58
1000.000 171.16
2000.000 342.31
5000.000 855.78
10,000.000 1711.57
20,000.000 3423.14
50,000.000 8557.84
100,000.000 17,115.68
200,000.000 34,231.35
500,000.000 85,578.38
1,000,000.000 171,156.77
2,000,000.000 342,313.53
5,000,000.000 855,783.83
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ