Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


RON XEM
coinmill.com
5.00 28.015
10.00 56.029
20.00 112.059
50.00 280.147
100.00 560.293
200.00 1120.587
500.00 2801.467
1000.00 5602.934
2000.00 11,205.868
5000.00 28,014.670
10,000.00 56,029.339
20,000.00 112,058.678
50,000.00 280,146.695
100,000.00 560,293.390
200,000.00 1,120,586.781
500,000.00 2,801,466.952
1,000,000.00 5,602,933.905
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XEM RON
coinmill.com
20.000 3.57
50.000 8.92
100.000 17.85
200.000 35.70
500.000 89.24
1000.000 178.48
2000.000 356.96
5000.000 892.39
10,000.000 1784.78
20,000.000 3569.56
50,000.000 8923.90
100,000.000 17,847.79
200,000.000 35,695.58
500,000.000 89,238.96
1,000,000.000 178,477.92
2,000,000.000 356,955.84
5,000,000.000 892,389.61
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ