Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


RON XIC
coinmill.com
5.00 110.81
10.00 221.62
20.00 443.23
50.00 1108.09
100.00 2216.17
200.00 4432.34
500.00 11,080.85
1000.00 22,161.71
2000.00 44,323.41
5000.00 110,808.54
10,000.00 221,617.07
20,000.00 443,234.14
50,000.00 1,108,085.35
100,000.00 2,216,170.71
200,000.00 4,432,341.42
500,000.00 11,080,853.54
1,000,000.00 22,161,707.08
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XIC RON
coinmill.com
100.00 4.51
200.00 9.02
500.00 22.56
1000.00 45.12
2000.00 90.25
5000.00 225.61
10,000.00 451.23
20,000.00 902.46
50,000.00 2256.14
100,000.00 4512.29
200,000.00 9024.58
500,000.00 22,561.44
1,000,000.00 45,122.88
2,000,000.00 90,245.76
5,000,000.00 225,614.39
10,000,000.00 451,228.78
20,000,000.00 902,457.56
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ