Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RON XOF
coinmill.com
0.20 505
0.50 1262
1.00 2523
2.00 5047
5.00 12,617
10.00 25,234
20.00 50,468
50.00 126,171
100.00 252,342
200.00 504,685
500.00 1,261,712
1000.00 2,523,424
2000.00 5,046,849
5000.00 12,617,121
10,000.00 25,234,243
20,000.00 50,468,485
50,000.00 126,171,213
RON tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XOF RON
coinmill.com
500 0.20
1000 0.40
2000 0.79
5000 1.98
10,000 3.96
20,000 7.93
50,000 19.81
100,000 39.63
200,000 79.26
500,000 198.14
1,000,000 396.29
2,000,000 792.57
5,000,000 1981.43
10,000,000 3962.87
20,000,000 7925.74
50,000,000 19,814.35
100,000,000 39,628.69
XOF tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ