Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RON XOF
coinmill.com
5.00 627
10.00 1255
20.00 2509
50.00 6273
100.00 12,546
200.00 25,092
500.00 62,730
1000.00 125,461
2000.00 250,921
5000.00 627,304
10,000.00 1,254,607
20,000.00 2,509,215
50,000.00 6,273,037
100,000.00 12,546,074
200,000.00 25,092,148
500,000.00 62,730,371
1,000,000.00 125,460,741
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF RON
coinmill.com
500 3.99
1000 7.97
2000 15.94
5000 39.85
10,000 79.71
20,000 159.41
50,000 398.53
100,000 797.06
200,000 1594.12
500,000 3985.31
1,000,000 7970.62
2,000,000 15,941.24
5,000,000 39,853.10
10,000,000 79,706.21
20,000,000 159,412.42
50,000,000 398,531.04
100,000,000 797,062.08
XOF tỷ lệ
6 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ