Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RON XPT
coinmill.com
0.20 1707.073
0.50 4267.683
1.00 8535.365
2.00 17,070.731
5.00 42,676.827
10.00 85,353.654
20.00 170,707.308
50.00 426,768.269
100.00 853,536.538
200.00 1,707,073.075
500.00 4,267,682.689
1000.00 8,535,365.377
2000.00 17,070,730.754
5000.00 42,676,826.886
10,000.00 85,353,653.771
20,000.00 170,707,307.542
50,000.00 426,768,268.855
RON tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPT RON
coinmill.com
1000.000 0.12
2000.000 0.23
5000.000 0.59
10,000.000 1.17
20,000.000 2.34
50,000.000 5.86
100,000.000 11.72
200,000.000 23.43
500,000.000 58.58
1,000,000.000 117.16
2,000,000.000 234.32
5,000,000.000 585.80
10,000,000.000 1171.60
20,000,000.000 2343.19
50,000,000.000 5857.98
100,000,000.000 11,715.96
200,000,000.000 23,431.92
XPT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ