Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


RON YER
coinmill.com
5.00 249.360
10.00 498.720
20.00 997.440
50.00 2493.595
100.00 4987.190
200.00 9974.375
500.00 24,935.940
1000.00 49,871.875
2000.00 99,743.755
5000.00 249,359.385
10,000.00 498,718.770
20,000.00 997,437.540
50,000.00 2,493,593.850
100,000.00 4,987,187.700
200,000.00 9,974,375.400
500,000.00 24,935,938.500
1,000,000.00 49,871,877.000
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
YER RON
coinmill.com
200.000 4.01
500.000 10.03
1000.000 20.05
2000.000 40.10
5000.000 100.26
10,000.000 200.51
20,000.000 401.03
50,000.000 1002.57
100,000.000 2005.14
200,000.000 4010.28
500,000.000 10,025.69
1,000,000.000 20,051.38
2,000,000.000 40,102.76
5,000,000.000 100,256.90
10,000,000.000 200,513.81
20,000,000.000 401,027.62
50,000,000.000 1,002,569.04
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ