Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


RON ZRN
coinmill.com
5.00 2,448,110
10.00 4,896,230
20.00 9,792,450
50.00 24,481,130
100.00 48,962,260
200.00 97,924,530
500.00 244,811,320
1000.00 489,622,640
2000.00 979,245,280
5000.00 2,448,113,210
10,000.00 4,896,226,420
20,000.00 9,792,452,830
50,000.00 24,481,132,080
100,000.00 48,962,264,150
200,000.00 97,924,528,300
500,000.00 244,811,320,750
1,000,000.00 489,622,641,510
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN RON
coinmill.com
2,000,000 4.08
5,000,000 10.21
10,000,000 20.42
20,000,000 40.85
50,000,000 102.12
100,000,000 204.24
200,000,000 408.48
500,000,000 1021.19
1,000,000,000 2042.39
2,000,000,000 4084.78
5,000,000,000 10,211.95
10,000,000,000 20,423.89
20,000,000,000 40,847.78
50,000,000,000 102,119.46
100,000,000,000 204,238.92
200,000,000,000 408,477.84
500,000,000,000 1,021,194.61
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ