Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


RON ZTC
coinmill.com
5.00 524,030
10.00 1,048,060
20.00 2,096,110
50.00 5,240,280
100.00 10,480,560
200.00 20,961,120
500.00 52,402,800
1000.00 104,805,610
2000.00 209,611,220
5000.00 524,028,050
10,000.00 1,048,056,100
20,000.00 2,096,112,190
50,000.00 5,240,280,480
100,000.00 10,480,560,960
200,000.00 20,961,121,920
500,000.00 52,402,804,810
1,000,000.00 104,805,609,620
RON tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
ZTC RON
coinmill.com
500,000 4.77
1,000,000 9.54
2,000,000 19.08
5,000,000 47.71
10,000,000 95.41
20,000,000 190.83
50,000,000 477.07
100,000,000 954.15
200,000,000 1908.29
500,000,000 4770.74
1,000,000,000 9541.47
2,000,000,000 19,082.95
5,000,000,000 47,707.37
10,000,000,000 95,414.74
20,000,000,000 190,829.48
50,000,000,000 477,073.70
100,000,000,000 954,147.40
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ