Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


RSD XPF
coinmill.com
100.0 98
200.0 195
500.0 488
1000.0 977
2000.0 1954
5000.0 4885
10,000.0 9770
20,000.0 19,539
50,000.0 48,848
100,000.0 97,697
200,000.0 195,394
500,000.0 488,484
1,000,000.0 976,968
2,000,000.0 1,953,936
5,000,000.0 4,884,839
10,000,000.0 9,769,679
20,000,000.0 19,539,358
RSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF RSD
coinmill.com
100 102.5
200 204.5
500 512.0
1000 1023.5
2000 2047.0
5000 5118.0
10,000 10,236.0
20,000 20,471.5
50,000 51,179.0
100,000 102,357.5
200,000 204,715.0
500,000 511,787.5
1,000,000 1,023,575.0
2,000,000 2,047,150.0
5,000,000 5,117,875.5
10,000,000 10,235,751.0
20,000,000 20,471,502.0
XPF tỷ lệ
6 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ