Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


RSD XPF
coinmill.com
100.0 97
200.0 194
500.0 484
1000.0 969
2000.0 1938
5000.0 4845
10,000.0 9689
20,000.0 19,378
50,000.0 48,446
100,000.0 96,891
200,000.0 193,783
500,000.0 484,456
1,000,000.0 968,913
2,000,000.0 1,937,826
5,000,000.0 4,844,564
10,000,000.0 9,689,128
20,000,000.0 19,378,256
RSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF RSD
coinmill.com
100 103.0
200 206.5
500 516.0
1000 1032.0
2000 2064.0
5000 5160.5
10,000 10,321.0
20,000 20,641.5
50,000 51,604.0
100,000 103,208.5
200,000 206,417.0
500,000 516,042.5
1,000,000 1,032,084.5
2,000,000 2,064,169.5
5,000,000 5,160,423.0
10,000,000 10,320,846.5
20,000,000 20,641,693.0
XPF tỷ lệ
21 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ