Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


RSD XPF
coinmill.com
100.0 102
200.0 203
500.0 508
1000.0 1016
2000.0 2031
5000.0 5079
10,000.0 10,157
20,000.0 20,314
50,000.0 50,785
100,000.0 101,570
200,000.0 203,140
500,000.0 507,850
1,000,000.0 1,015,701
2,000,000.0 2,031,401
5,000,000.0 5,078,503
10,000,000.0 10,157,006
20,000,000.0 20,314,012
RSD tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPF RSD
coinmill.com
100 98.5
200 197.0
500 492.5
1000 984.5
2000 1969.0
5000 4922.5
10,000 9845.5
20,000 19,691.0
50,000 49,227.0
100,000 98,454.0
200,000 196,908.5
500,000 492,271.0
1,000,000 984,542.0
2,000,000 1,969,084.0
5,000,000 4,922,710.5
10,000,000 9,845,421.0
20,000,000 19,690,841.5
XPF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ