Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


RSD ZRN
coinmill.com
100.0 2,223,270
200.0 4,446,540
500.0 11,116,350
1000.0 22,232,700
2000.0 44,465,410
5000.0 111,163,520
10,000.0 222,327,040
20,000.0 444,654,090
50,000.0 1,111,635,220
100,000.0 2,223,270,440
200,000.0 4,446,540,880
500,000.0 11,116,352,200
1,000,000.0 22,232,704,400
2,000,000.0 44,465,408,810
5,000,000.0 111,163,522,010
10,000,000.0 222,327,044,030
20,000,000.0 444,654,088,050
RSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN RSD
coinmill.com
2,000,000 90.0
5,000,000 225.0
10,000,000 450.0
20,000,000 899.5
50,000,000 2249.0
100,000,000 4498.0
200,000,000 8996.0
500,000,000 22,489.5
1,000,000,000 44,979.0
2,000,000,000 89,957.5
5,000,000,000 224,894.0
10,000,000,000 449,788.0
20,000,000,000 899,575.5
50,000,000,000 2,248,939.0
100,000,000,000 4,497,878.5
200,000,000,000 8,995,756.5
500,000,000,000 22,489,392.0
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ