Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


RUB RWF
coinmill.com
50.00 891
100.00 1782
200.00 3564
500.00 8910
1000.00 17,820
2000.00 35,641
5000.00 89,101
10,000.00 178,203
20,000.00 356,406
50,000.00 891,014
100,000.00 1,782,028
200,000.00 3,564,056
500,000.00 8,910,141
1,000,000.00 17,820,281
2,000,000.00 35,640,562
5,000,000.00 89,101,406
10,000,000.00 178,202,811
RUB tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
RWF RUB
coinmill.com
1000 56.12
2000 112.23
5000 280.58
10,000 561.16
20,000 1122.32
50,000 2805.79
100,000 5611.58
200,000 11,223.17
500,000 28,057.92
1,000,000 56,115.84
2,000,000 112,231.68
5,000,000 280,579.19
10,000,000 561,158.38
20,000,000 1,122,316.75
50,000,000 2,805,791.88
100,000,000 5,611,583.75
200,000,000 11,223,167.50
RWF tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ