Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The Steem là tiền tệ không có nước. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


RUB STEEM
coinmill.com
50.00 2.0895
100.00 4.1790
200.00 8.3580
500.00 20.8949
1000.00 41.7898
2000.00 83.5797
5000.00 208.9492
10,000.00 417.8984
20,000.00 835.7968
50,000.00 2089.4919
100,000.00 4178.9838
200,000.00 8357.9677
500,000.00 20,894.9191
1,000,000.00 41,789.8383
2,000,000.00 83,579.6766
5,000,000.00 208,949.1914
10,000,000.00 417,898.3828
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
STEEM RUB
coinmill.com
2.0000 47.86
5.0000 119.65
10.0000 239.29
20.0000 478.59
50.0000 1196.46
100.0000 2392.93
200.0000 4785.85
500.0000 11,964.63
1000.0000 23,929.26
2000.0000 47,858.52
5000.0000 119,646.31
10,000.0000 239,292.62
20,000.0000 478,585.25
50,000.0000 1,196,463.11
100,000.0000 2,392,926.23
200,000.0000 4,785,852.45
500,000.0000 11,964,631.13
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ