Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Năm 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Năm 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


RUB THB
coinmill.com
50.00 26.00
100.00 51.75
200.00 103.75
500.00 259.25
1000.00 518.75
2000.00 1037.25
5000.00 2593.25
10,000.00 5186.50
20,000.00 10,373.00
50,000.00 25,932.50
100,000.00 51,865.00
200,000.00 103,729.75
500,000.00 259,324.50
1,000,000.00 518,649.00
2,000,000.00 1,037,297.75
5,000,000.00 2,593,244.50
10,000,000.00 5,186,488.75
RUB tỷ lệ
25 tháng Năm 2018
THB RUB
coinmill.com
20.00 38.56
50.00 96.40
100.00 192.81
200.00 385.62
500.00 964.04
1000.00 1928.09
2000.00 3856.17
5000.00 9640.43
10,000.00 19,280.87
20,000.00 38,561.73
50,000.00 96,404.33
100,000.00 192,808.67
200,000.00 385,617.34
500,000.00 964,043.34
1,000,000.00 1,928,086.68
2,000,000.00 3,856,173.37
5,000,000.00 9,640,433.42
THB tỷ lệ
25 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ