Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


RUB UYU
coinmill.com
50.00 24.8
100.00 49.6
200.00 99.3
500.00 248.2
1000.00 496.5
2000.00 992.9
5000.00 2482.4
10,000.00 4964.7
20,000.00 9929.4
50,000.00 24,823.5
100,000.00 49,647.0
200,000.00 99,294.1
500,000.00 248,235.2
1,000,000.00 496,470.3
2,000,000.00 992,940.6
5,000,000.00 2,482,351.6
10,000,000.00 4,964,703.2
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UYU RUB
coinmill.com
50.0 100.71
100.0 201.42
200.0 402.84
500.0 1007.11
1000.0 2014.22
2000.0 4028.44
5000.0 10,071.10
10,000.0 20,142.19
20,000.0 40,284.38
50,000.0 100,710.95
100,000.0 201,421.91
200,000.0 402,843.82
500,000.0 1,007,109.54
1,000,000.0 2,014,219.08
2,000,000.0 4,028,438.16
5,000,000.0 10,071,095.41
10,000,000.0 20,142,190.81
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ