Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


RUB VEF
coinmill.com
50.00 153,007
100.00 306,014
200.00 612,028
500.00 1,530,069
1000.00 3,060,139
2000.00 6,120,278
5000.00 15,300,694
10,000.00 30,601,389
20,000.00 61,202,778
50,000.00 153,006,944
100,000.00 306,013,889
200,000.00 612,027,778
500,000.00 1,530,069,444
1,000,000.00 3,060,138,889
2,000,000.00 6,120,277,778
5,000,000.00 15,300,694,444
10,000,000.00 30,601,388,889
RUB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEF RUB
coinmill.com
200,000 65.36
500,000 163.39
1,000,000 326.78
2,000,000 653.57
5,000,000 1633.91
10,000,000 3267.83
20,000,000 6535.65
50,000,000 16,339.13
100,000,000 32,678.26
200,000,000 65,356.51
500,000,000 163,391.28
1,000,000,000 326,782.55
2,000,000,000 653,565.11
5,000,000,000 1,633,912.77
10,000,000,000 3,267,825.53
20,000,000,000 6,535,651.07
50,000,000,000 16,339,127.67
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ