Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


RUB VEF
coinmill.com
0.01 218,128
0.02 436,257
0.05 1,090,642
0.10 2,181,285
0.20 4,362,569
0.50 10,906,424
1.00 21,812,847
2.00 43,625,694
5.00 109,064,236
10.00 218,128,472
20.00 436,256,944
50.00 1,090,642,361
100.00 2,181,284,722
200.00 4,362,569,444
500.00 10,906,423,611
1000.00 21,812,847,222
2000.00 43,625,694,444
RUB tỷ lệ
28 tháng Tám 2026
VEF RUB
coinmill.com
200,000 0.01
500,000 0.02
1,000,000 0.05
2,000,000 0.09
5,000,000 0.23
10,000,000 0.46
20,000,000 0.92
50,000,000 2.29
100,000,000 4.58
200,000,000 9.17
500,000,000 22.92
1,000,000,000 45.84
2,000,000,000 91.69
5,000,000,000 229.22
10,000,000,000 458.45
20,000,000,000 916.89
50,000,000,000 2292.23
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ