Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


RUB VEN
coinmill.com
50.00 0.3787
100.00 0.7575
200.00 1.5150
500.00 3.7874
1000.00 7.5748
2000.00 15.1496
5000.00 37.8741
10,000.00 75.7482
20,000.00 151.4964
50,000.00 378.7409
100,000.00 757.4819
200,000.00 1514.9637
500,000.00 3787.4093
1,000,000.00 7574.8186
2,000,000.00 15,149.6372
5,000,000.00 37,874.0931
10,000,000.00 75,748.1862
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEN RUB
coinmill.com
0.5000 66.01
1.0000 132.02
2.0000 264.03
5.0000 660.08
10.0000 1320.16
20.0000 2640.33
50.0000 6600.82
100.0000 13,201.64
200.0000 26,403.27
500.0000 66,008.18
1000.0000 132,016.36
2000.0000 264,032.72
5000.0000 660,081.81
10,000.0000 1,320,163.62
20,000.0000 2,640,327.25
50,000.0000 6,600,818.12
100,000.0000 13,201,636.23
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ