Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


RUB VUV
coinmill.com
50.00 70
100.00 140
200.00 280
500.00 699
1000.00 1399
2000.00 2797
5000.00 6993
10,000.00 13,987
20,000.00 27,973
50,000.00 69,933
100,000.00 139,867
200,000.00 279,733
500,000.00 699,333
1,000,000.00 1,398,666
2,000,000.00 2,797,331
5,000,000.00 6,993,328
10,000,000.00 13,986,655
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VUV RUB
coinmill.com
100 71.50
200 142.99
500 357.48
1000 714.97
2000 1429.93
5000 3574.84
10,000 7149.67
20,000 14,299.34
50,000 35,748.36
100,000 71,496.72
200,000 142,993.45
500,000 357,483.61
1,000,000 714,967.23
2,000,000 1,429,934.46
5,000,000 3,574,836.14
10,000,000 7,149,672.28
20,000,000 14,299,344.55
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ