Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


RUB WDC
coinmill.com
50.00 2606.244
100.00 5212.489
200.00 10,424.977
500.00 26,062.443
1000.00 52,124.886
2000.00 104,249.772
5000.00 260,624.430
10,000.00 521,248.860
20,000.00 1,042,497.720
50,000.00 2,606,244.300
100,000.00 5,212,488.600
200,000.00 10,424,977.200
500,000.00 26,062,443.001
1,000,000.00 52,124,886.002
2,000,000.00 104,249,772.005
5,000,000.00 260,624,430.012
10,000,000.00 521,248,860.025
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WDC RUB
coinmill.com
5000.000 95.92
10,000.000 191.85
20,000.000 383.69
50,000.000 959.23
100,000.000 1918.47
200,000.000 3836.94
500,000.000 9592.35
1,000,000.000 19,184.69
2,000,000.000 38,369.39
5,000,000.000 95,923.47
10,000,000.000 191,846.94
20,000,000.000 383,693.88
50,000,000.000 959,234.71
100,000,000.000 1,918,469.42
200,000,000.000 3,836,938.85
500,000,000.000 9,592,347.12
1,000,000,000.000 19,184,694.24
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ