Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XAG
coinmill.com
50.00 0.026
100.00 0.052
200.00 0.103
500.00 0.258
1000.00 0.516
2000.00 1.031
5000.00 2.578
10,000.00 5.157
20,000.00 10.314
50,000.00 25.785
100,000.00 51.569
200,000.00 103.138
500,000.00 257.846
1,000,000.00 515.692
2,000,000.00 1031.384
5,000,000.00 2578.459
10,000,000.00 5156.919
RUB tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XAG RUB
coinmill.com
0.050 96.96
0.100 193.91
0.200 387.83
0.500 969.57
1.000 1939.14
2.000 3878.28
5.000 9695.71
10.000 19,391.42
20.000 38,782.85
50.000 96,957.12
100.000 193,914.24
200.000 387,828.48
500.000 969,571.21
1000.000 1,939,142.42
2000.000 3,878,284.84
5000.000 9,695,712.09
10,000.000 19,391,424.19
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ