Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XAU
coinmill.com
50.00 2470.760
100.00 4941.520
200.00 9883.040
500.00 24,707.601
1000.00 49,415.201
2000.00 98,830.403
5000.00 247,076.007
10,000.00 494,152.014
20,000.00 988,304.027
50,000.00 2,470,760.068
100,000.00 4,941,520.136
200,000.00 9,883,040.272
500,000.00 24,707,600.681
1,000,000.00 49,415,201.361
2,000,000.00 98,830,402.723
5,000,000.00 247,076,006.807
10,000,000.00 494,152,013.613
RUB tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XAU RUB
coinmill.com
5000.000 101.18
10,000.000 202.37
20,000.000 404.73
50,000.000 1011.83
100,000.000 2023.67
200,000.000 4047.34
500,000.000 10,118.34
1,000,000.000 20,236.69
2,000,000.000 40,473.38
5,000,000.000 101,183.44
10,000,000.000 202,366.88
20,000,000.000 404,733.75
50,000,000.000 1,011,834.39
100,000,000.000 2,023,668.77
200,000,000.000 4,047,337.55
500,000,000.000 10,118,343.87
1,000,000,000.000 20,236,687.75
XAU tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ