Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RUB XOF
coinmill.com
50.00 359
100.00 717
200.00 1434
500.00 3586
1000.00 7172
2000.00 14,343
5000.00 35,858
10,000.00 71,717
20,000.00 143,434
50,000.00 358,585
100,000.00 717,169
200,000.00 1,434,339
500,000.00 3,585,847
1,000,000.00 7,171,694
2,000,000.00 14,343,388
5,000,000.00 35,858,469
10,000,000.00 71,716,939
RUB tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
XOF RUB
coinmill.com
500 69.72
1000 139.44
2000 278.87
5000 697.19
10,000 1394.37
20,000 2788.74
50,000 6971.85
100,000 13,943.71
200,000 27,887.41
500,000 69,718.54
1,000,000 139,437.07
2,000,000 278,874.15
5,000,000 697,185.36
10,000,000 1,394,370.73
20,000,000 2,788,741.45
50,000,000 6,971,853.63
100,000,000 13,943,707.26
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ