Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RUB XOF
coinmill.com
50.00 352
100.00 705
200.00 1410
500.00 3525
1000.00 7050
2000.00 14,100
5000.00 35,250
10,000.00 70,499
20,000.00 140,999
50,000.00 352,497
100,000.00 704,993
200,000.00 1,409,986
500,000.00 3,524,965
1,000,000.00 7,049,931
2,000,000.00 14,099,862
5,000,000.00 35,249,654
10,000,000.00 70,499,308
RUB tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
XOF RUB
coinmill.com
500 70.92
1000 141.85
2000 283.69
5000 709.23
10,000 1418.45
20,000 2836.91
50,000 7092.27
100,000 14,184.54
200,000 28,369.07
500,000 70,922.68
1,000,000 141,845.36
2,000,000 283,690.73
5,000,000 709,226.82
10,000,000 1,418,453.64
20,000,000 2,836,907.29
50,000,000 7,092,268.22
100,000,000 14,184,536.44
XOF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ