Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.006
1000.00 0.012
2000.00 0.025
5000.00 0.062
10,000.00 0.125
20,000.00 0.249
50,000.00 0.623
100,000.00 1.245
200,000.00 2.491
500,000.00 6.227
1,000,000.00 12.453
2,000,000.00 24.906
5,000,000.00 62.265
10,000,000.00 124.530
RUB tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XPD RUB
coinmill.com
0.001 80.30
0.002 160.60
0.005 401.51
0.010 803.02
0.020 1606.03
0.050 4015.08
0.100 8030.17
0.200 16,060.33
0.500 40,150.83
1.000 80,301.66
2.000 160,603.31
5.000 401,508.28
10.000 803,016.56
20.000 1,606,033.13
50.000 4,015,082.82
100.000 8,030,165.64
200.000 16,060,331.27
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ