Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.006
1000.00 0.013
2000.00 0.025
5000.00 0.063
10,000.00 0.126
20,000.00 0.253
50,000.00 0.632
100,000.00 1.264
200,000.00 2.529
500,000.00 6.322
1,000,000.00 12.645
2,000,000.00 25.289
5,000,000.00 63.223
10,000,000.00 126.445
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPD RUB
coinmill.com
0.001 79.09
0.002 158.17
0.005 395.43
0.010 790.86
0.020 1581.71
0.050 3954.28
0.100 7908.56
0.200 15,817.12
0.500 39,542.79
1.000 79,085.58
2.000 158,171.17
5.000 395,427.92
10.000 790,855.84
20.000 1,581,711.67
50.000 3,954,279.18
100.000 7,908,558.35
200.000 15,817,116.71
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ