Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XPT
coinmill.com
50.00 0.000
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.004
1000.00 0.007
2000.00 0.015
5000.00 0.037
10,000.00 0.074
20,000.00 0.147
50,000.00 0.369
100,000.00 0.737
200,000.00 1.474
500,000.00 3.686
1,000,000.00 7.371
2,000,000.00 14.743
5,000,000.00 36.857
10,000,000.00 73.715
RUB tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
XPT RUB
coinmill.com
0.001 67.83
0.001 135.66
0.002 271.32
0.005 678.29
0.010 1356.58
0.020 2713.17
0.050 6782.92
0.100 13,565.83
0.200 27,131.67
0.500 67,829.17
1.000 135,658.35
2.000 271,316.69
5.000 678,291.73
10.000 1,356,583.47
20.000 2,713,166.94
50.000 6,782,917.35
100.000 13,565,834.69
XPT tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ