Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XPT
coinmill.com
0.01 1480.031
0.02 2960.061
0.05 7400.154
0.10 14,800.307
0.20 29,600.615
0.50 74,001.537
1.00 148,003.074
2.00 296,006.148
5.00 740,015.370
10.00 1,480,030.740
20.00 2,960,061.481
50.00 7,400,153.702
100.00 14,800,307.404
200.00 29,600,614.808
500.00 74,001,537.021
1000.00 148,003,074.041
2000.00 296,006,148.082
RUB tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT RUB
coinmill.com
1000.000 0.01
2000.000 0.01
5000.000 0.03
10,000.000 0.07
20,000.000 0.14
50,000.000 0.34
100,000.000 0.68
200,000.000 1.35
500,000.000 3.38
1,000,000.000 6.76
2,000,000.000 13.51
5,000,000.000 33.78
10,000,000.000 67.57
20,000,000.000 135.13
50,000,000.000 337.83
100,000,000.000 675.66
200,000,000.000 1351.32
XPT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ