Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.006
1000.00 0.013
2000.00 0.026
5000.00 0.064
10,000.00 0.128
20,000.00 0.257
50,000.00 0.642
100,000.00 1.285
200,000.00 2.569
500,000.00 6.423
1,000,000.00 12.845
2,000,000.00 25.690
5,000,000.00 64.226
10,000,000.00 128.452
RUB tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
XPT RUB
coinmill.com
0.001 77.85
0.002 155.70
0.005 389.25
0.010 778.50
0.020 1557.01
0.050 3892.51
0.100 7785.03
0.200 15,570.05
0.500 38,925.13
1.000 77,850.26
2.000 155,700.52
5.000 389,251.29
10.000 778,502.58
20.000 1,557,005.17
50.000 3,892,512.92
100.000 7,785,025.84
200.000 15,570,051.69
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ