Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


RUB YER
coinmill.com
50.00 146.850
100.00 293.695
200.00 587.395
500.00 1468.485
1000.00 2936.970
2000.00 5873.940
5000.00 14,684.850
10,000.00 29,369.700
20,000.00 58,739.400
50,000.00 146,848.500
100,000.00 293,697.000
200,000.00 587,394.005
500,000.00 1,468,485.010
1,000,000.00 2,936,970.020
2,000,000.00 5,873,940.040
5,000,000.00 14,684,850.095
10,000,000.00 29,369,700.190
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER RUB
coinmill.com
200.000 68.10
500.000 170.24
1000.000 340.49
2000.000 680.97
5000.000 1702.43
10,000.000 3404.87
20,000.000 6809.74
50,000.000 17,024.35
100,000.000 34,048.70
200,000.000 68,097.39
500,000.000 170,243.48
1,000,000.000 340,486.96
2,000,000.000 680,973.92
5,000,000.000 1,702,434.81
10,000,000.000 3,404,869.62
20,000,000.000 6,809,739.25
50,000,000.000 17,024,348.11
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ