Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


RUB YER
coinmill.com
50.00 140.245
100.00 280.485
200.00 560.970
500.00 1402.430
1000.00 2804.860
2000.00 5609.725
5000.00 14,024.310
10,000.00 28,048.615
20,000.00 56,097.230
50,000.00 140,243.080
100,000.00 280,486.155
200,000.00 560,972.310
500,000.00 1,402,430.780
1,000,000.00 2,804,861.560
2,000,000.00 5,609,723.115
5,000,000.00 14,024,307.790
10,000,000.00 28,048,615.585
RUB tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
YER RUB
coinmill.com
200.000 71.30
500.000 178.26
1000.000 356.52
2000.000 713.05
5000.000 1782.62
10,000.000 3565.24
20,000.000 7130.48
50,000.000 17,826.19
100,000.000 35,652.38
200,000.000 71,304.77
500,000.000 178,261.92
1,000,000.000 356,523.84
2,000,000.000 713,047.67
5,000,000.000 1,782,619.18
10,000,000.000 3,565,238.35
20,000,000.000 7,130,476.70
50,000,000.000 17,826,191.76
YER tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ