Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


RUR SDG
coinmill.com
50,000 363.71
100,000 727.42
200,000 1454.84
500,000 3637.09
1,000,000 7274.18
2,000,000 14,548.36
5,000,000 36,370.90
10,000,000 72,741.80
20,000,000 145,483.61
50,000,000 363,709.02
100,000,000 727,418.03
200,000,000 1,454,836.07
500,000,000 3,637,090.16
1,000,000,000 7,274,180.33
2,000,000,000 14,548,360.66
5,000,000,000 36,370,901.64
10,000,000,000 72,741,803.28
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
SDG RUR
coinmill.com
500.00 68,740
1000.00 137,470
2000.00 274,950
5000.00 687,360
10,000.00 1,374,730
20,000.00 2,749,450
50,000.00 6,873,630
100,000.00 13,747,250
200,000.00 27,494,510
500,000.00 68,736,270
1,000,000.00 137,472,530
2,000,000.00 274,945,070
5,000,000.00 687,362,670
10,000,000.00 1,374,725,340
20,000,000.00 2,749,450,670
50,000,000.00 6,873,626,680
100,000,000.00 13,747,253,370
SDG tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ