Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RUR SEK
coinmill.com
50,000 5.76
100,000 11.51
200,000 23.03
500,000 57.57
1,000,000 115.14
2,000,000 230.29
5,000,000 575.72
10,000,000 1151.44
20,000,000 2302.88
50,000,000 5757.20
100,000,000 11,514.41
200,000,000 23,028.81
500,000,000 57,572.03
1,000,000,000 115,144.06
2,000,000,000 230,288.12
5,000,000,000 575,720.30
10,000,000,000 1,151,440.61
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
SEK RUR
coinmill.com
5.00 43,420
10.00 86,850
20.00 173,700
50.00 434,240
100.00 868,480
200.00 1,736,950
500.00 4,342,390
1000.00 8,684,770
2000.00 17,369,550
5000.00 43,423,860
10,000.00 86,847,730
20,000.00 173,695,450
50,000.00 434,238,640
100,000.00 868,477,270
200,000.00 1,736,954,550
500,000.00 4,342,386,370
1,000,000.00 8,684,772,730
SEK tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ