Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RUR SEK
coinmill.com
50,000 5.98
100,000 11.96
200,000 23.92
500,000 59.80
1,000,000 119.61
2,000,000 239.22
5,000,000 598.04
10,000,000 1196.09
20,000,000 2392.17
50,000,000 5980.43
100,000,000 11,960.86
200,000,000 23,921.72
500,000,000 59,804.30
1,000,000,000 119,608.60
2,000,000,000 239,217.20
5,000,000,000 598,043.00
10,000,000,000 1,196,086.00
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
SEK RUR
coinmill.com
5.00 41,800
10.00 83,610
20.00 167,210
50.00 418,030
100.00 836,060
200.00 1,672,120
500.00 4,180,300
1000.00 8,360,600
2000.00 16,721,210
5000.00 41,803,010
10,000.00 83,606,030
20,000.00 167,212,060
50,000.00 418,030,140
100,000.00 836,060,280
200,000.00 1,672,120,570
500,000.00 4,180,301,420
1,000,000.00 8,360,602,850
SEK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ