Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Suriname Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname đô la hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Dollar Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu SRD có thể được viết $Sur. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Dollar Suriname được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRD có 4 chữ số có nghĩa.


RUR SRD
coinmill.com
50,000 22.98
100,000 45.96
200,000 91.92
500,000 229.79
1,000,000 459.58
2,000,000 919.16
5,000,000 2297.90
10,000,000 4595.81
20,000,000 9191.61
50,000,000 22,979.03
100,000,000 45,958.05
200,000,000 91,916.11
500,000,000 229,790.26
1,000,000,000 459,580.53
2,000,000,000 919,161.06
5,000,000,000 2,297,902.64
10,000,000,000 4,595,805.28
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
SRD RUR
coinmill.com
20.00 43,520
50.00 108,790
100.00 217,590
200.00 435,180
500.00 1,087,950
1000.00 2,175,900
2000.00 4,351,790
5000.00 10,879,490
10,000.00 21,758,970
20,000.00 43,517,940
50,000.00 108,794,860
100,000.00 217,589,720
200,000.00 435,179,450
500,000.00 1,087,948,620
1,000,000.00 2,175,897,230
2,000,000.00 4,351,794,470
5,000,000.00 10,879,486,170
SRD tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ