Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa.


RUR TJS
coinmill.com
50,000 5.60
100,000 11.15
200,000 22.30
500,000 55.80
1,000,000 111.55
2,000,000 223.10
5,000,000 557.80
10,000,000 1115.60
20,000,000 2231.20
50,000,000 5577.95
100,000,000 11,155.90
200,000,000 22,311.75
500,000,000 55,779.40
1,000,000,000 111,558.75
2,000,000,000 223,117.55
5,000,000,000 557,793.85
10,000,000,000 1,115,587.70
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
TJS RUR
coinmill.com
5.00 44,820
10.00 89,640
20.00 179,280
50.00 448,190
100.00 896,390
200.00 1,792,780
500.00 4,481,940
1000.00 8,963,890
2000.00 17,927,770
5000.00 44,819,430
10,000.00 89,638,850
20,000.00 179,277,710
50,000.00 448,194,260
100,000.00 896,388,530
200,000.00 1,792,777,060
500,000.00 4,481,942,640
1,000,000.00 8,963,885,290
TJS tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ