Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


RUR UAH
coinmill.com
50,000 27.04
100,000 54.08
200,000 108.16
500,000 270.40
1,000,000 540.80
2,000,000 1081.60
5,000,000 2703.99
10,000,000 5407.98
20,000,000 10,815.97
50,000,000 27,039.91
100,000,000 54,079.83
200,000,000 108,159.66
500,000,000 270,399.15
1,000,000,000 540,798.29
2,000,000,000 1,081,596.59
5,000,000,000 2,703,991.47
10,000,000,000 5,407,982.94
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
UAH RUR
coinmill.com
50.00 92,460
100.00 184,910
200.00 369,820
500.00 924,560
1000.00 1,849,120
2000.00 3,698,240
5000.00 9,245,590
10,000.00 18,491,180
20,000.00 36,982,370
50,000.00 92,455,910
100,000.00 184,911,830
200,000.00 369,823,650
500,000.00 924,559,130
1,000,000.00 1,849,118,260
2,000,000.00 3,698,236,520
5,000,000.00 9,245,591,300
10,000,000.00 18,491,182,600
UAH tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ