Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu USD có thể được viết $. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


RUR USD
coinmill.com
50,000 0.63
100,000 1.26
200,000 2.52
500,000 6.30
1,000,000 12.60
2,000,000 25.20
5,000,000 63.00
10,000,000 125.99
20,000,000 251.98
50,000,000 629.95
100,000,000 1259.90
200,000,000 2519.80
500,000,000 6299.51
1,000,000,000 12,599.02
2,000,000,000 25,198.05
5,000,000,000 62,995.12
10,000,000,000 125,990.23
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
USD RUR
coinmill.com
0.50 39,690
1.00 79,370
2.00 158,740
5.00 396,860
10.00 793,710
20.00 1,587,420
50.00 3,968,560
100.00 7,937,120
200.00 15,874,250
500.00 39,685,620
1000.00 79,371,230
2000.00 158,742,470
5000.00 396,856,160
10,000.00 793,712,330
20,000.00 1,587,424,660
50,000.00 3,968,561,650
100,000.00 7,937,123,300
USD tỷ lệ
2 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ