Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu USD có thể được viết $. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


RUR USD
coinmill.com
50,000 0.64
100,000 1.28
200,000 2.56
500,000 6.39
1,000,000 12.78
2,000,000 25.57
5,000,000 63.92
10,000,000 127.83
20,000,000 255.66
50,000,000 639.16
100,000,000 1278.32
200,000,000 2556.63
500,000,000 6391.59
1,000,000,000 12,783.17
2,000,000,000 25,566.35
5,000,000,000 63,915.87
10,000,000,000 127,831.74
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
USD RUR
coinmill.com
0.50 39,110
1.00 78,230
2.00 156,460
5.00 391,140
10.00 782,280
20.00 1,564,560
50.00 3,911,390
100.00 7,822,780
200.00 15,645,570
500.00 39,113,920
1000.00 78,227,830
2000.00 156,455,670
5000.00 391,139,170
10,000.00 782,278,340
20,000.00 1,564,556,680
50,000.00 3,911,391,690
100,000.00 7,822,783,390
USD tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ