Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Vertcoin (VTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


RUR VTC
coinmill.com
50,000 0.6616
100,000 1.3233
200,000 2.6466
500,000 6.6165
1,000,000 13.2329
2,000,000 26.4659
5,000,000 66.1647
10,000,000 132.3294
20,000,000 264.6588
50,000,000 661.6470
100,000,000 1323.2940
200,000,000 2646.5880
500,000,000 6616.4701
1,000,000,000 13,232.9402
2,000,000,000 26,465.8804
5,000,000,000 66,164.7009
10,000,000,000 132,329.4018
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
VTC RUR
coinmill.com
1.0000 75,570
2.0000 151,140
5.0000 377,840
10.0000 755,690
20.0000 1,511,380
50.0000 3,778,450
100.0000 7,556,900
200.0000 15,113,800
500.0000 37,784,500
1000.0000 75,569,000
2000.0000 151,137,990
5000.0000 377,844,980
10,000.0000 755,689,960
20,000.0000 1,511,379,910
50,000.0000 3,778,449,790
100,000.0000 7,556,899,570
200,000.0000 15,113,799,140
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ