Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và East Caribê Dollar (XCD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


RUR XCD
coinmill.com
10 2.33
20 4.65
50 11.63
100 23.27
200 46.53
500 116.34
1000 232.67
2000 465.34
5000 1163.35
10,000 2326.70
20,000 4653.41
50,000 11,633.52
100,000 23,267.04
200,000 46,534.07
500,000 116,335.19
1,000,000 232,670.37
2,000,000 465,340.74
RUR tỷ lệ
28 tháng Tám 2026
XCD RUR
coinmill.com
2.00 10
5.00 20
10.00 40
20.00 90
50.00 210
100.00 430
200.00 860
500.00 2150
1000.00 4300
2000.00 8600
5000.00 21,490
10,000.00 42,980
20,000.00 85,960
50,000.00 214,900
100,000.00 429,790
200,000.00 859,590
500,000.00 2,148,960
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ