Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


RUR XMT
coinmill.com
10 14,100
20 28,190
50 70,480
100 140,970
200 281,930
500 704,830
1000 1,409,650
2000 2,819,300
5000 7,048,260
10,000 14,096,510
20,000 28,193,020
50,000 70,482,550
100,000 140,965,110
200,000 281,930,210
500,000 704,825,530
1,000,000 1,409,651,070
2,000,000 2,819,302,140
RUR tỷ lệ
28 tháng Tám 2026
XMT RUR
coinmill.com
10,000 10
20,000 10
50,000 40
100,000 70
200,000 140
500,000 350
1,000,000 710
2,000,000 1420
5,000,000 3550
10,000,000 7090
20,000,000 14,190
50,000,000 35,470
100,000,000 70,940
200,000,000 141,880
500,000,000 354,700
1,000,000,000 709,400
2,000,000,000 1,418,790
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ