Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zambian Kwacha hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu ZMW có thể được viết K. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. The Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMW có 3 chữ số có nghĩa.


RUR ZMW
coinmill.com
50,000 12.35
100,000 24.65
200,000 49.30
500,000 123.25
1,000,000 246.50
2,000,000 493.05
5,000,000 1232.55
10,000,000 2465.15
20,000,000 4930.30
50,000,000 12,325.70
100,000,000 24,651.40
200,000,000 49,302.80
500,000,000 123,256.95
1,000,000,000 246,513.90
2,000,000,000 493,027.80
5,000,000,000 1,232,569.45
10,000,000,000 2,465,138.90
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
ZMW RUR
coinmill.com
20.00 81,130
50.00 202,830
100.00 405,660
200.00 811,310
500.00 2,028,280
1000.00 4,056,570
2000.00 8,113,130
5000.00 20,282,830
10,000.00 40,565,670
20,000.00 81,131,330
50,000.00 202,828,330
100,000.00 405,656,660
200,000.00 811,313,310
500,000.00 2,028,283,280
1,000,000.00 4,056,566,570
2,000,000.00 8,113,133,130
5,000,000.00 20,282,832,840
ZMW tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ