Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SAR
coinmill.com
1000 3
2000 7
5000 17
10,000 34
20,000 68
50,000 171
100,000 341
200,000 683
500,000 1707
1,000,000 3414
2,000,000 6828
5,000,000 17,070
10,000,000 34,140
20,000,000 68,280
50,000,000 170,700
100,000,000 341,400
200,000,000 682,801
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR RWF
coinmill.com
2 586
5 1465
10 2929
20 5858
50 14,646
100 29,291
200 58,582
500 146,456
1000 292,911
2000 585,822
5000 1,464,556
10,000 2,929,112
20,000 5,858,225
50,000 14,645,562
100,000 29,291,124
200,000 58,582,248
500,000 146,455,619
SAR tỷ lệ
22 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ