Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


RWF SDG
coinmill.com
1000 405.69
2000 811.38
5000 2028.46
10,000 4056.91
20,000 8113.82
50,000 20,284.55
100,000 40,569.11
200,000 81,138.21
500,000 202,845.53
1,000,000 405,691.06
2,000,000 811,382.11
5,000,000 2,028,455.28
10,000,000 4,056,910.57
20,000,000 8,113,821.14
50,000,000 20,284,552.85
100,000,000 40,569,105.69
200,000,000 81,138,211.38
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SDG RWF
coinmill.com
500.00 1232
1000.00 2465
2000.00 4930
5000.00 12,325
10,000.00 24,649
20,000.00 49,299
50,000.00 123,246
100,000.00 246,493
200,000.00 492,986
500,000.00 1,232,465
1,000,000.00 2,464,930
2,000,000.00 4,929,860
5,000,000.00 12,324,649
10,000,000.00 24,649,299
20,000,000.00 49,298,597
50,000,000.00 123,246,493
100,000,000.00 246,492,986
SDG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ