Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SDR
coinmill.com
1000 0.50
2000 1.00
5000 2.49
10,000 4.98
20,000 9.96
50,000 24.90
100,000 49.80
200,000 99.60
500,000 249.00
1,000,000 498.00
2,000,000 996.00
5,000,000 2490.00
10,000,000 4980.00
20,000,000 9960.00
50,000,000 24,900.00
100,000,000 49,800.00
200,000,000 99,600.00
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
SDR RWF
coinmill.com
0.50 1004
1.00 2008
2.00 4016
5.00 10,040
10.00 20,080
20.00 40,161
50.00 100,402
100.00 200,803
200.00 401,606
500.00 1,004,016
1000.00 2,008,032
2000.00 4,016,064
5000.00 10,040,161
10,000.00 20,080,321
20,000.00 40,160,643
50,000.00 100,401,606
100,000.00 200,803,213
SDR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ