Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SEK
coinmill.com
1000 8.54
2000 17.07
5000 42.69
10,000 85.37
20,000 170.75
50,000 426.87
100,000 853.75
200,000 1707.49
500,000 4268.74
1,000,000 8537.47
2,000,000 17,074.95
5,000,000 42,687.37
10,000,000 85,374.75
20,000,000 170,749.50
50,000,000 426,873.74
100,000,000 853,747.48
200,000,000 1,707,494.95
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK RWF
coinmill.com
5.00 586
10.00 1171
20.00 2343
50.00 5857
100.00 11,713
200.00 23,426
500.00 58,565
1000.00 117,131
2000.00 234,261
5000.00 585,653
10,000.00 1,171,307
20,000.00 2,342,613
50,000.00 5,856,533
100,000.00 11,713,065
200,000.00 23,426,131
500,000.00 58,565,327
1,000,000.00 117,130,654
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ