Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SEK
coinmill.com
1000 8.62
2000 17.24
5000 43.10
10,000 86.21
20,000 172.41
50,000 431.03
100,000 862.06
200,000 1724.12
500,000 4310.31
1,000,000 8620.62
2,000,000 17,241.24
5,000,000 43,103.10
10,000,000 86,206.21
20,000,000 172,412.42
50,000,000 431,031.05
100,000,000 862,062.10
200,000,000 1,724,124.19
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK RWF
coinmill.com
5.00 580
10.00 1160
20.00 2320
50.00 5800
100.00 11,600
200.00 23,200
500.00 58,000
1000.00 116,001
2000.00 232,002
5000.00 580,005
10,000.00 1,160,009
20,000.00 2,320,018
50,000.00 5,800,046
100,000.00 11,600,092
200,000.00 23,200,185
500,000.00 58,000,462
1,000,000.00 116,000,924
SEK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ