Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SEK
coinmill.com
1000 8.75
2000 17.50
5000 43.75
10,000 87.49
20,000 174.99
50,000 437.47
100,000 874.94
200,000 1749.89
500,000 4374.72
1,000,000 8749.45
2,000,000 17,498.90
5,000,000 43,747.24
10,000,000 87,494.49
20,000,000 174,988.98
50,000,000 437,472.45
100,000,000 874,944.89
200,000,000 1,749,889.78
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK RWF
coinmill.com
5.00 571
10.00 1143
20.00 2286
50.00 5715
100.00 11,429
200.00 22,859
500.00 57,146
1000.00 114,293
2000.00 228,586
5000.00 571,465
10,000.00 1,142,929
20,000.00 2,285,858
50,000.00 5,714,646
100,000.00 11,429,291
200,000.00 22,858,583
500,000.00 57,146,456
1,000,000.00 114,292,913
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ