Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SEK
coinmill.com
1000 6.71
2000 13.42
5000 33.56
10,000 67.12
20,000 134.25
50,000 335.62
100,000 671.24
200,000 1342.48
500,000 3356.19
1,000,000 6712.39
2,000,000 13,424.77
5,000,000 33,561.93
10,000,000 67,123.86
20,000,000 134,247.73
50,000,000 335,619.32
100,000,000 671,238.64
200,000,000 1,342,477.27
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
SEK RWF
coinmill.com
5.00 745
10.00 1490
20.00 2980
50.00 7449
100.00 14,898
200.00 29,796
500.00 74,489
1000.00 148,978
2000.00 297,957
5000.00 744,892
10,000.00 1,489,783
20,000.00 2,979,566
50,000.00 7,448,916
100,000.00 14,897,831
200,000.00 29,795,663
500,000.00 74,489,157
1,000,000.00 148,978,313
SEK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ