Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SEK
coinmill.com
1000 8.30
2000 16.59
5000 41.48
10,000 82.95
20,000 165.91
50,000 414.76
100,000 829.53
200,000 1659.06
500,000 4147.65
1,000,000 8295.30
2,000,000 16,590.59
5,000,000 41,476.48
10,000,000 82,952.96
20,000,000 165,905.91
50,000,000 414,764.78
100,000,000 829,529.56
200,000,000 1,659,059.12
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK RWF
coinmill.com
5.00 603
10.00 1206
20.00 2411
50.00 6028
100.00 12,055
200.00 24,110
500.00 60,275
1000.00 120,550
2000.00 241,101
5000.00 602,751
10,000.00 1,205,503
20,000.00 2,411,005
50,000.00 6,027,513
100,000.00 12,055,025
200,000.00 24,110,051
500,000.00 60,275,127
1,000,000.00 120,550,255
SEK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ