Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SIT
coinmill.com
1000 144.3
2000 288.5
5000 721.3
10,000 1442.5
20,000 2885.0
50,000 7212.5
100,000 14,425.1
200,000 28,850.1
500,000 72,125.3
1,000,000 144,250.5
2,000,000 288,501.0
5,000,000 721,252.5
10,000,000 1,442,505.0
20,000,000 2,885,010.1
50,000,000 7,212,525.2
100,000,000 14,425,050.4
200,000,000 28,850,100.9
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SIT RWF
coinmill.com
200.0 1386
500.0 3466
1000.0 6932
2000.0 13,865
5000.0 34,662
10,000.0 69,324
20,000.0 138,648
50,000.0 346,619
100,000.0 693,238
200,000.0 1,386,477
500,000.0 3,466,192
1,000,000.0 6,932,385
2,000,000.0 13,864,770
5,000,000.0 34,661,924
10,000,000.0 69,323,848
20,000,000.0 138,647,695
50,000,000.0 346,619,238
SIT tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ