Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


RWF SYP
coinmill.com
500 293.00
1000 586.00
2000 1172.00
5000 2929.75
10,000 5859.75
20,000 11,719.25
50,000 29,298.25
100,000 58,596.50
200,000 117,193.00
500,000 292,982.25
1,000,000 585,964.50
2,000,000 1,171,929.00
5,000,000 2,929,822.75
10,000,000 5,859,645.25
20,000,000 11,719,290.75
50,000,000 29,298,226.75
100,000,000 58,596,453.50
RWF tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
SYP RWF
coinmill.com
500.00 853
1000.00 1707
2000.00 3413
5000.00 8533
10,000.00 17,066
20,000.00 34,132
50,000.00 85,329
100,000.00 170,659
200,000.00 341,318
500,000.00 853,294
1,000,000.00 1,706,588
2,000,000.00 3,413,176
5,000,000.00 8,532,940
10,000,000.00 17,065,879
20,000,000.00 34,131,759
50,000,000.00 85,329,396
100,000,000.00 170,658,793
SYP tỷ lệ
20 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ