Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


RWF SYP
coinmill.com
1000 83.00
2000 166.00
5000 414.75
10,000 829.50
20,000 1658.75
50,000 4147.25
100,000 8294.25
200,000 16,588.75
500,000 41,471.50
1,000,000 82,943.25
2,000,000 165,886.25
5,000,000 414,715.75
10,000,000 829,431.50
20,000,000 1,658,863.00
50,000,000 4,147,157.25
100,000,000 8,294,314.50
200,000,000 16,588,628.75
RWF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
SYP RWF
coinmill.com
100.00 1206
200.00 2411
500.00 6028
1000.00 12,056
2000.00 24,113
5000.00 60,282
10,000.00 120,565
20,000.00 241,129
50,000.00 602,823
100,000.00 1,205,645
200,000.00 2,411,290
500,000.00 6,028,226
1,000,000.00 12,056,452
2,000,000.00 24,112,903
5,000,000.00 60,282,258
10,000,000.00 120,564,516
20,000,000.00 241,129,032
SYP tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ