Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


RWF SYP
coinmill.com
500 296.50
1000 593.00
2000 1186.00
5000 2965.25
10,000 5930.25
20,000 11,860.75
50,000 29,651.75
100,000 59,303.50
200,000 118,607.25
500,000 296,518.00
1,000,000 593,036.00
2,000,000 1,186,072.00
5,000,000 2,965,180.25
10,000,000 5,930,360.25
20,000,000 11,860,720.75
50,000,000 29,651,801.75
100,000,000 59,303,603.25
RWF tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
SYP RWF
coinmill.com
500.00 843
1000.00 1686
2000.00 3372
5000.00 8431
10,000.00 16,862
20,000.00 33,725
50,000.00 84,312
100,000.00 168,624
200,000.00 337,248
500,000.00 843,119
1,000,000.00 1,686,238
2,000,000.00 3,372,476
5,000,000.00 8,431,191
10,000,000.00 16,862,382
20,000,000.00 33,724,764
50,000,000.00 84,311,909
100,000,000.00 168,623,818
SYP tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ