Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


RWF TRY
coinmill.com
1000 33.65
2000 67.30
5000 168.24
10,000 336.49
20,000 672.97
50,000 1682.43
100,000 3364.86
200,000 6729.73
500,000 16,824.32
1,000,000 33,648.65
2,000,000 67,297.30
5,000,000 168,243.24
10,000,000 336,486.49
20,000,000 672,972.97
50,000,000 1,682,432.43
100,000,000 3,364,864.86
200,000,000 6,729,729.73
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
TRY RWF
coinmill.com
50.00 1486
100.00 2972
200.00 5944
500.00 14,859
1000.00 29,719
2000.00 59,438
5000.00 148,594
10,000.00 297,189
20,000.00 594,378
50,000.00 1,485,944
100,000.00 2,971,888
200,000.00 5,943,775
500,000.00 14,859,438
1,000,000.00 29,718,876
2,000,000.00 59,437,751
5,000,000.00 148,594,378
10,000,000.00 297,188,755
TRY tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ