Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


RWF TWD
coinmill.com
500 14
1000 29
2000 58
5000 145
10,000 289
20,000 578
50,000 1446
100,000 2891
200,000 5783
500,000 14,457
1,000,000 28,914
2,000,000 57,828
5,000,000 144,570
10,000,000 289,139
20,000,000 578,279
50,000,000 1,445,697
100,000,000 2,891,395
RWF tỷ lệ
21 tháng Tư 2021
TWD RWF
coinmill.com
20 692
50 1729
100 3459
200 6917
500 17,293
1000 34,585
2000 69,171
5000 172,927
10,000 345,854
20,000 691,708
50,000 1,729,269
100,000 3,458,539
200,000 6,917,078
500,000 17,292,694
1,000,000 34,585,388
2,000,000 69,170,775
5,000,000 172,926,938
TWD tỷ lệ
21 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ