Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


RWF TWD
coinmill.com
1000 22
2000 43
5000 108
10,000 215
20,000 430
50,000 1076
100,000 2152
200,000 4304
500,000 10,759
1,000,000 21,518
2,000,000 43,037
5,000,000 107,592
10,000,000 215,184
20,000,000 430,369
50,000,000 1,075,922
100,000,000 2,151,844
200,000,000 4,303,688
RWF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
TWD RWF
coinmill.com
20 929
50 2324
100 4647
200 9294
500 23,236
1000 46,472
2000 92,944
5000 232,359
10,000 464,718
20,000 929,435
50,000 2,323,589
100,000 4,647,177
200,000 9,294,355
500,000 23,235,887
1,000,000 46,471,774
2,000,000 92,943,548
5,000,000 232,358,871
TWD tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ