Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


RWF TWD
coinmill.com
500 14
1000 28
2000 56
5000 140
10,000 279
20,000 559
50,000 1396
100,000 2793
200,000 5585
500,000 13,963
1,000,000 27,926
2,000,000 55,851
5,000,000 139,628
10,000,000 279,256
20,000,000 558,511
50,000,000 1,396,278
100,000,000 2,792,555
RWF tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
TWD RWF
coinmill.com
20 716
50 1790
100 3581
200 7162
500 17,905
1000 35,809
2000 71,619
5000 179,047
10,000 358,095
20,000 716,190
50,000 1,790,475
100,000 3,580,950
200,000 7,161,899
500,000 17,904,749
1,000,000 35,809,497
2,000,000 71,618,995
5,000,000 179,047,487
TWD tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ